Có 2 kết quả:

miệtmệt
Âm Nôm: miệt, mệt
Unicode: U+24EFB
Tổng nét: 19
Bộ: nạch 疒 (+14 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

miệt

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

miệt mài

mệt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mệt mỏi