Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 2 kết quả:
ràng
•
xằng
𦀾
Âm Nôm:
ràng
,
xằng
Tổng nét: 13
Bộ:
mịch 糸
(+7 nét)
Hình thái:
⿰
糹
床
Nét bút:
フフ丶丶丶丶丶一ノ一丨ノ丶
Unicode:
U+2603E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
1
/2
ràng
phồn thể
Từ điển Viện Hán Nôm
ràng buộc, rõ ràng
xằng
phồn thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
làm xằng, xì xằng