Có 1 kết quả:

của
Âm Nôm: của
Tổng nét: 12
Bộ: bối 貝 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶一丨丨フ一
Unicode: U+27D51
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

của

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

của nó; của cải; của nợ; hoài của