Có 1 kết quả:

tè
Âm Nôm: tè
Tổng nét: 15
Bộ: thuỷ 水 (+12 nét)
Hình thái: ⿰氵脾
Unicode: U+2ADD7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Chữ gần giống 1

1/1

tè

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đái tè