Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 8
Bộ: khiếm 欠 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶一ノフノフノ丶
Thương Hiệt: YNNO (卜弓弓人)
Unicode: U+3C20
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: kong3