Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 13
Bộ: mộc 木 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: フ丶フ丨ノノ一ノ丶一丨ノ丶
Thương Hiệt: NKD (弓大木)
Unicode: U+6958
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mộc
Âm Pinyin: ㄇㄨˋ
Âm Quảng Đông: mou6, muk6

Tự hình 2

Dị thể 5