Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: hàng, xiàng
Unicode: U+28715
Tổng nét: 11
Bộ: yì 邑 (+9 nét)
Hình thái: ⿲
Nét bút: フフノ一丨丨一ノ丶フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1