Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shēn
ㄕㄣ
兟
Âm Quan thoại:
shēn
ㄕㄣ
Tổng nét: 12
Bộ:
rén 儿
(+10 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
⿰
先
先
Nét bút:
ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ
Thương Hiệt: HUHGU (竹山竹土山)
Unicode:
U+515F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt:
sân
Âm Nhật (onyomi):
シン (shin)
Âm Nhật (kunyomi):
すす.む (susu.mu)
Âm Quảng Đông:
san1
Tự hình
2
1
/1
shēn
ㄕㄣ
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
tiến lên
Từ điển Trung-Anh
to advance