Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
mèn
ㄇㄣˋ
暪
Âm Quan thoại:
mèn
ㄇㄣˋ
Tổng nét: 15
Bộ:
rì 日
(+11 nét)
Hình thái:
⿰
日
㒼
Nét bút:
丨フ一一一丨丨一丨フ丨ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: ATLB (日廿中月)
Unicode:
U+66AA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Nôm:
mơn
Tự hình
1
1
/1
mèn
ㄇㄣˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
dark