Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 28
Bộ: niǎo 鳥 (+17 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一丨丨ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: OBHAF (人月竹日火)
Unicode: U+9E19
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ヤク (yaku)
Âm Nhật (kunyomi): ひばり (hibari)

Tự hình 1

Dị thể 1