Có 1 kết quả:

呢 ne

1/1

ne [ㄋㄜ, ㄋㄜˊ, ㄋㄧˊ]

U+5462, tổng 8 nét, bộ kǒu 口 (+5 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

(1) particle indicating that a previously asked question is to be applied to the preceding word ("What about ...?", "And ...?")
(2) particle for inquiring about location ("Where is ...?")
(3) particle signaling a pause, to emphasize the preceding words and allow the listener time to take them on board ("ok?", "are you with me?")
(4) (at the end of a declarative sentence) particle indicating continuation of a state or action
(5) particle indicating strong affirmation

Tự hình 2

Dị thể 4

Từ ghép 6

Một số bài thơ có sử dụng

Bình luận 0