Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

呀 ya

1/1

呀

ya [yā ㄧㄚ, yá ㄧㄚˊ]

U+5440, tổng 7 nét, bộ kǒu 口 (+4 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

(particle equivalent to 啊 after a vowel, expressing surprise or doubt)

Tự hình 2

Từ ghép 1

tiān ya 天呀

Một số bài thơ có sử dụng

• Há bách bộ vân thê quá Liên Hoa câu xuyên Ngao Ngư động tác - 下百步雲棲過蓮華沟穿鰲魚洞作 (Thẩm Đức Tiềm)
• Nam trì - 南池 (Đỗ Phủ)
• Oán lang thi - 怨郎詩 (Trác Văn Quân)
• Sài môn - 柴門 (Đỗ Phủ)
• Thập bất hài kỳ 02 - 十不諧其二 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thập bất hài kỳ 05 - 十不諧其五 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thập bất hài kỳ 06 - 十不諧其六 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thập bất hài kỳ 07 - 十不諧其七 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thập bất hài kỳ 10 - 十不諧其十 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thông minh luỵ - 聰明累 (Tào Tuyết Cần)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm