Có 1 kết quả:

hy
Âm Hán Việt: hy
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノ丶一ノ丨フ一
Thương Hiệt: OKKB (人大大月)
Unicode: U+4FD9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: hei1

Tự hình 1

1/1

hy

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vẻ cảm động.