Có 1 kết quả:
tiền
Âm Hán Việt: tiền
Tổng nét: 12
Bộ: thảo 艸 (+9 nét)
Hình thái: ⿱艹前
Nét bút: 一丨丨丶ノ一丨フ一一丨丨
Thương Hiệt: TTBN (廿廿月弓)
Unicode: U+8465
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tổng nét: 12
Bộ: thảo 艸 (+9 nét)
Hình thái: ⿱艹前
Nét bút: 一丨丨丶ノ一丨フ一一丨丨
Thương Hiệt: TTBN (廿廿月弓)
Unicode: U+8465
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quan thoại: qián ㄑㄧㄢˊ
Âm Nhật (onyomi): セン (sen)
Âm Nhật (kunyomi): きいちご (kiichigo)
Âm Quảng Đông: zin3
Âm Nhật (onyomi): セン (sen)
Âm Nhật (kunyomi): きいちご (kiichigo)
Âm Quảng Đông: zin3
Tự hình 1

Dị thể 3
phồn & giản thể