Có 1 kết quả:

giả
Âm Nôm: giả
Unicode: U+53DA
Tổng nét: 9
Bộ: hựu 又 (+7 nét)
Nét bút: フ一丨一一フ一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

giả

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)