Có 2 kết quả:

khuikhơi
Âm Nôm: khui, khơi
Unicode: U+555F
Tổng nét: 11
Bộ: phác 攴 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ一ノ丨フ一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

khui

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khui chai rượu; khui ra

khơi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

Khơi lại chuyện cũ