Có 1 kết quả:

hoàng
Âm Nôm: hoàng
Unicode: U+55A4
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノ丨フ一一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hoàng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)