Có 1 kết quả:

ẩu
Âm Nôm: ẩu
Unicode: U+5AAA
Tổng nét: 12
Bộ: nữ 女 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丨フ一一丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

ẩu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem ảo