Có 2 kết quả:

ngãngả
Âm Nôm: ngã, ngả
Unicode: U+6211
Tổng nét: 7
Bộ: qua 戈 (+3 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノ一丨一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

ngã

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngã xuống, ngã ngửa

ngả

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ngả tư, ngả nghiêng