Có 2 kết quả:

tiêmxiêm
Âm Nôm: tiêm, xiêm
Unicode: U+66B9
Tổng nét: 15
Bộ: nhật 日 (+11 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丨フ一一ノ丨丶一一一丨一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

1/2

tiêm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tiêm (bóng mặt trời loe lên)

xiêm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

Xiêm la