Có 1 kết quả:

tịnh
Âm Nôm: tịnh
Unicode: U+7ADD
Tổng nét: 10
Bộ: lập 立 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ一丶一丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

tịnh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến