Có 1 kết quả:

thực
Âm Nôm: thực
Unicode: U+8680
Tổng nét: 9
Bộ: trùng 虫 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフフ丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thực

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thực (mất mát, hao mòn)