Có 2 kết quả:

nhắcxức
Âm Nôm: nhắc, xức
Unicode: U+22CA6
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 手 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨丨一一一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

nhắc

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cất nhắc

xức

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xức dầu (bôi thoa)