Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 2 kết quả:
ấp
•
ốp
䱒
Âm Nôm:
ấp
,
ốp
Tổng nét: 18
Bộ:
ngư 魚
(+7 nét)
Hình thái:
⿰
魚
邑
Nét bút:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一フ丨一フ
Thương Hiệt: NFRAU (弓火口日山)
Unicode:
U+4C52
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quảng Đông:
zaap1
Tự hình
1
Dị thể
2
𩸆
𱇰
Không hiện chữ?
1
/2
ấp
phồn thể
Từ điển Hồ Lê
(Chưa có giải nghĩa)
ốp
phồn thể
Từ điển Viện Hán Nôm
cá ốp