Âm Nôm: thù Tổng nét: 8 Bộ: nhân 人 (+6 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰亻朱 Nét bút: ノ丨ノ一一丨ノ丶 Thương Hiệt: OHJD (人竹十木) Unicode: U+4F8F Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: chu, thù Âm Quan thoại: zhū ㄓㄨ Âm Nhật (onyomi): シュ (shu) Âm Hàn: 주 Âm Quảng Đông: zyu1