Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
- tra theo âm Pinyin
- tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 15
Bộ: ngư 魚 (+4 nét)
Hình thái: ⿰魚分
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ丶フノ
Thương Hiệt: NFCSH (弓火金尸竹)
Unicode: U+9B75
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Bộ: ngư 魚 (+4 nét)
Hình thái: ⿰魚分
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ丶フノ
Thương Hiệt: NFCSH (弓火金尸竹)
Unicode: U+9B75
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quan thoại: fén ㄈㄣˊ
Âm Nhật (onyomi): フン (fun)
Âm Nhật (kunyomi): えび (ebi)
Âm Quảng Đông: fan4, fan5
Âm Nhật (onyomi): フン (fun)
Âm Nhật (kunyomi): えび (ebi)
Âm Quảng Đông: fan4, fan5
Tự hình 2
Dị thể 2
Bình luận 0