Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm:
cùTổng nét: 18
Bộ:
mao 毛 (+14 nét)
Hình thái:
⿱⿰目相毛Nét bút:
丨フ一一一一丨ノ丶丨フ一一一ノ一一フUnicode:
U+23C27Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tự hình 1
Dị thể 1
Bình luận