Có 1 kết quả:

ㄙˋ

1/1

ㄙˋ

phồn thể

Từ điển phổ thông

như, giống như

Từ điển Trần Văn Chánh

Chữ 似 cổ.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Tự 似.

Từ điển Trung-Anh

old variant of 似[si4]