Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: líng, lǐng
Tổng nét: 16
Bộ: shǔi 水 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: EMBI (水一月戈)
Unicode: U+6FAA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): レイ (rei)
Âm Nhật (kunyomi): みお (mio)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1