Có 1 kết quả:

xún
Âm Pinyin: xún
Unicode: U+71C5
Tổng nét: 16
Bộ: huǒ 火 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丶一丨一丶ノノ丶丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

xún

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

Nhúng thịt vào nước sôi cho tái đi. Nhúng tái.