Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shǐ
ㄕˇ
乨
Âm Quan thoại:
shǐ
ㄕˇ
Tổng nét: 6
Bộ:
yī 乙
(+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
⿰
台
乚
Nét bút:
フ丶丨フ一フ
Thương Hiệt: IRU (戈口山)
Unicode:
U+4E68
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Nhật (onyomi):
シ (shi)
Âm Nhật (kunyomi):
はじ.める (haji.meru)
,
はじ.まる (haji.maru)
Tự hình
1
Dị thể
1
始
Không hiện chữ?
1
/1
shǐ
ㄕˇ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
archaic variant of 始[shi3]