Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
lǎn
ㄌㄢˇ
孄
Âm Quan thoại:
lǎn
ㄌㄢˇ
Tổng nét: 20
Bộ:
nǚ 女
(+17 nét)
Hình thái:
⿰
女
闌
Nét bút:
フノ一丨フ一一丨フ一一一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: VANW (女日弓田)
Unicode:
U+5B44
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quảng Đông:
laan5
Tự hình
1
Dị thể
1
𫝮
Không hiện chữ?
1
/1
lǎn
ㄌㄢˇ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
old variant of 懶|懒[lan3]