Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: chòu ㄔㄡˋ, xiù ㄒㄧㄡˋ
Tổng nét: 10
Bộ: zì 自 (+4 nét)
Unicode: U+FA5C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): シュウ (shū)
Âm Nhật (kunyomi): くさい (kusai)

Tự hình 1

Dị thể 1