Có 8 kết quả:

陂 be𠻻 be𠾦 be𣛥 be𤮑 be𨼚 be𫇟 be𫮦 be

1/8

be [, pha]

U+9642, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 + 5 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

be bét

Tự hình

Dị thể

be

U+20EFB, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

be be (tiếng dê kêu)

be [bai, ]

U+20FA6, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

be be (tiếng dê kêu)

Tự hình

Dị thể

be

U+236E5, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

be bờ

be

U+24B91, tổng 16 nét, bộ ngoã 瓦 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái be đựng rượu

be

U+28F1A, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

be bờ

be

U+2B1DF, tổng 18 nét, bộ chu 舟 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

be

U+2BBA6, tổng 15 nét, bộ thổ 土 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)