Có 4 kết quả:

排 bai𠸟 bai𠾦 bai𢴾 bai

1/4

bai [bay, bài, bày, bầy, bời, vài, vời]

U+6392, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

bẻ bai

Tự hình

Dị thể

bai [bui, bôi, phôi]

U+20E1F, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bẻ bai

bai [be, ]

U+20FA6, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chê bai

Tự hình

Dị thể

bai [bơi, bươi]

U+22D3E, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bẻ bai

Tự hình