Có 4 kết quả:

豹 beo𤣄 beo𧲼 beo𧴋 beo

1/4

beo [báo, bươu]

U+8C79, tổng 10 nét, bộ trĩ 豸 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hùm beo

Tự hình 5

Dị thể 3

beo

U+248C4, tổng 18 nét, bộ khuyển 犬 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

beo

U+27CBC, tổng 12 nét, bộ trĩ 豸 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hùm beo

beo

U+27D0B, tổng 18 nét, bộ trĩ 豸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hùm beo