Có 2 kết quả:

昆 con𡥵 con

1/2

con [côn, gon]

U+6606, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

đẻ con, con cái; bà con

Tự hình 4

Dị thể 6

con

U+21975, tổng 11 nét, bộ tử 子 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đẻ con, con cái; bà con