1/4
khen
U+20C19, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)phồn thể
Từ điển Viện Hán Nôm
Tự hình 1
Dị thể 1
Không hiện chữ?
khen [khan, khàn, khản]
U+20E26, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)phồn thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
U+2AB92, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)phồn thể
U+2BF6F, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)phồn thể