Có 4 kết quả:

𠰙 khen𠸦 khen𪮒 khen𫽯 khen

1/4

khen

U+20C19, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khen ngợi

Tự hình 1

Dị thể 1

khen [khan, khàn, khản]

U+20E26, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khen ngợi

khen

U+2AB92, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khen (tay)

khen

U+2BF6F, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khen (cánh tay)