Có 6 kết quả:

虧 khuya𢇡 khuya𣅘 khuya𣅙 khuya𣌉 khuya𩆾 khuya

1/6

khuya [khuy, khuây]

U+8667, tổng 17 nét, bộ hô 虍 + 11 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

canh khuya, khuya khoắt

Tự hình 3

Dị thể 7

khuya

U+221E1, tổng 6 nét, bộ nghiễm 广 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

canh khuya, khuya khoắt

Tự hình 1

khuya

U+23158, tổng 7 nét, bộ nhật 日 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

canh khuya, khuya khoắt

Tự hình 1

Dị thể 1

khuya

U+23159, tổng 7 nét, bộ nhật 日 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

canh khuya, khuya khoắt

Tự hình 1

Dị thể 1

khuya

U+23309, tổng 21 nét, bộ nhật 日 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

canh khuya, khuya khoắt

khuya

U+291BE, tổng 25 nét, bộ vũ 雨 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

canh khuya, khuya khoắt