Có 1 kết quả:

迎 nghinh

1/1

nghinh [nghiêng, nghênh, nghểnh, ngảnh]

U+8FCE, tổng 7 nét, bộ sước 辵 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghinh đón

Tự hình 3

Dị thể 1