Có 3 kết quả:

頑 ngoan顽 ngoan𠺿 ngoan

1/3

ngoan [ngoãn]

U+9811, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ngoan ngoãn

Tự hình 3

Dị thể 2

ngoan

U+987D, tổng 10 nét, bộ hiệt 頁 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngoan ngoãn

Tự hình 2

Dị thể 1

ngoan [ngoen]

U+20EBF, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngoan ngoãn