Có 2 kết quả:

危 ngoe𡳀 ngoe

1/2

ngoe [ngoay, nguy, nguầy, nguỳ]

U+5371, tổng 6 nét, bộ tiết 卩 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngo ngoe

Tự hình

Dị thể

ngoe

U+21CC0, tổng 13 nét, bộ thi 尸 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngo ngoe, ngoe đuôi