Có 3 kết quả:

危 nguy嵬 nguy巍 nguy

1/3

nguy [ngoay, ngoe, nguầy, nguỳ]

U+5371, tổng 6 nét, bộ tiết 卩 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nguy hiểm

Tự hình

Dị thể

nguy [ngôi, ngõi, ngùi, quằn]

U+5D6C, tổng 12 nét, bộ sơn 山 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nguy nga

Tự hình

Dị thể

nguy [ngoai]

U+5DCD, tổng 20 nét, bộ sơn 山 + 17 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nguy nga

Tự hình

Dị thể