Có 2 kết quả:

呗 bei唄 bei

1/2

bei [bài, bēi]

U+5457, tổng 7 nét, bộ kǒu 口 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

(1) modal particle indicating indicating lack of enthusiasm
(2) modal particle indicating that things should only or can only be done a certain way

Tự hình 2

Dị thể 4

bei [bài, bēi]

U+5504, tổng 10 nét, bộ kǒu 口 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trung-Anh

(1) modal particle indicating indicating lack of enthusiasm
(2) modal particle indicating that things should only or can only be done a certain way

Tự hình 1

Dị thể 5