Có 1 kết quả:

攷 káo

1/1

káo [kǎo]

U+6537, tổng 6 nét, bộ pù 攴 + 2 nét

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Đánh, gõ.
2. (Động) Khảo sát, xem xét. § Cũng như “khảo” 考.

Tự hình 1

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng