Có 1 kết quả:

diệm
Âm Hán Việt: diệm
Tổng nét: 10
Bộ: đao 刀 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノノ丶丨丨
Thương Hiệt: FFLN (火火中弓)
Unicode: U+5261
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: shàn ㄕㄢˋ, yǎn ㄧㄢˇ
Âm Nhật (onyomi): エン (en), セン (sen)
Âm Nhật (kunyomi): するど.い (surudo.i), するどく.する (surudoku.suru), けず.る (kezu.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jim5, sim6

Tự hình 2

Một số bài thơ có sử dụng

Bình luận 0

1/1

diệm

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

sắc, nhọn

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Đẽo, gọt.
2. (Động) Nâng, khiêng, giơ. ◇Hán Thư 漢書: “Diệm thủ dĩ xung cừu nhân chi hung” 剡手以衝仇人之匈 (Giả Nghị truyện 賈誼傳) Giơ tay thọc thẳng vào ngực kẻ thù.
3. (Tính) Sắc, nhọn. ◎Như: “diệm phong” 剡鋒 mũi nhọn.

Từ điển Thiều Chửu

① Sắc nhọn.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Sắc, bén;
② Đẽo, gọt (nhọn).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sắc bén. Nhọn sắc — Chém đứt — Cháy sáng.