Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
tây
硒
Âm Hán Việt:
tây
Tổng nét: 11
Bộ:
thạch 石
(+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
⿰
石
西
Nét bút:
一ノ丨フ一一丨フノフ一
Thương Hiệt: MRMCW (一口一金田)
Unicode:
U+7852
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp
Âm đọc khác
Âm Quan thoại:
xī
ㄒㄧ
Âm Nhật (onyomi):
セイ (sei)
Âm Quảng Đông:
sai1
Tự hình
2
1
/1
tây
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
nguyên tố selen, Se
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Selen (Selenium, kí hiệu Se).