Có 3 kết quả:

chínchỉnxỉn
Âm Nôm: chín, chỉn, xỉn
Tổng nét: 5
Bộ: nhân 人 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶ノノノ
Thương Hiệt: OHHH (人竹竹竹)
Unicode: U+3431
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: caa5, caan2, dou3, zaan2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

chín

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

số chín; chín chắn

chỉn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chỉn e, chỉn khôn

xỉn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

da xỉn, xỉn mầu