Có 2 kết quả:

Âm Nôm: ,
Tổng nét: 10
Bộ: nữ 女 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フノ一丨フ一一丨一一
Thương Hiệt: VWG (女田土)
Unicode: U+5A0C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ,
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): リ (ri)
Âm Nhật (kunyomi): あによめ (aniyome)
Âm Quảng Đông: lei5

Tự hình 2

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trục lí (chị em dâu)

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trục lý (chị em dâu)