Có 1 kết quả:

chon
Âm Nôm: chon
Tổng nét: 15
Bộ: sơn 山 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丨丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
Thương Hiệt: UTWI (山廿田戈)
Unicode: U+5D9F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tôn
Âm Nhật (onyomi): ソン (son), シュン (shun)
Âm Nhật (kunyomi): そばだ.つ (sobada.tsu)

Tự hình 1

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

chon von; chon chót